Company’s name: TRUNG TÂM PHÁT TRIỂN CÔNG NGHỆ CÔNG NGHIỆP VÀ TỰ ĐỘNG HÓA
Certificate number: VN-10023-EMS & VN-10003-OHSMS
Validation date: 07/11/2024
Certification address: Số 2/33A, Quách Văn Tuấn, Phường Bảy Hiền, Thành phố Hồ Chí Minh
Tỉnh/TP: TP Hồ Chí Minh,
Lĩnh vực: Sản xuất (không phân vào ngành nào)
Certification scope: Sản xuất và cung cấp thiết bị dạy nghề, thiết bị dạy học; Cung cấp thiết bị khoa học và công nghệ
Files:
Company’s name: CÔNG TY CỔ PHẦN CÔNG NGHỆ TINH VÂN
Certificate number: VN-10002-ISMS
Validation date: 24/07/2025
Certification address: Tầng 8, Khách sạn Thể Thao, Làng sinh viên Hacinco, phường Thanh Xuân, Thành phố Hà Nội
Tỉnh/TP: Hà Nội,
Lĩnh vực: Công nghệ Thông tin
Certification scope: Cung cấp các giải pháp phần mềm và các dịch vụ liên quan
Files:
Company’s name: CÔNG TY CỔ PHẦN NHIỆT ĐIỆN HẢI PHÒNG
Certificate number: NVQV25693
Validation date: 26/05/2025
Certification address: Tổ dân phố 6, Phường Tam Hưng, Thành phố Thủy Nguyên, Thành phố Hải Phòng
Tỉnh/TP: Hải Phòng,
Lĩnh vực: Cung cấp điện
Certification scope: Sản xuất điện đốt than với tổng công suất phát 1200MW
Files:
Company’s name: Quy trình mở rộng - thu hẹp phạm vi chứng nhận
Certificate number:
Validation date:
Certification address:
Tỉnh/TP:
Certification scope:
Company’s name: CÔNG TY CỔ PHẦN HYUNDAI THÀNH CÔNG VIỆT NAM
Certificate number: NVQV29611
Validation date: 26/09/2023
Certification address: Khu công nghiệp Gián Khẩu, Xã Gia Trấn, Tỉnh Ninh Bình
Tỉnh/TP: Ninh Bình,
Lĩnh vực: Thiết bị vận chuyển khác
Certification scope: Sản xuất và lắp ráp ô tô khách thương hiệu Hyundai và TC Motor, ô tô cứu thương thương hiệu Hyundai, xe tải thương hiệu Foton
Files:
Company’s name: CÔNG TY TNHH MTV XỔ SỐ ĐIỆN TOÁN VIỆT NAM
Certificate number: VN-10017-ISMS
Validation date: 11/11/2023
Certification address: Tầng 15 Tòa nhà CornerStone, Số 16 Phan Chu Trinh, Phường Cửa Nam, Thành phố Hà Nội
Tỉnh/TP: Hà Nội,
Lĩnh vực: Công nghệ Thông tin
Certification scope: Quản lý vận hành hệ thống công nghệ thông tin phục vụ công tác quản trị kinh doanh xổ số điện toán, không bao gồm hệ thống kỹ thuật trực tiếp phục vụ kinh doanh xổ số điện toán do Berjaya đầu tư, quản lý vận hành
Files:
Company’s name: CÔNG TY THỦY ĐIỆN TUYÊN QUANG - CHI NHÁNH TẬP ĐOÀN ĐIỆN LỰC VIỆT NAM
Certificate number: VN-10019-ISMS
Validation date: 29/01/2024
Certification address: 1. Địa điểm 1: Trụ sở chính: Số 403, đường Trường Chinh, phường Minh Xuân, tỉnh Tuyên Quang 2. Địa điểm 2: Nhà máy Thủy điện Tuyên Quang: Tổ 2, xã Nà Hang, tỉnh Tuyên Quang
Tỉnh/TP: Tuyên Quang,
Lĩnh vực: Cung cấp điện
Certification scope: Quản lý nhà máy điện bằng phần mềm ISO; sản xuất điện tại nhà máy thủy điện Tuyên Quang với công suất 342 MW
Files:
Company’s name: CÔNG TY TNHH PROTEUS VIỆT NAM
Certificate number: VN-10006-QMS
Validation date: 31/08/2023
Certification address: Số 107, đường Trần Nguyên Đán, phường 3, quận Bình Thạnh, thành phố Hồ Chí Minh
Tỉnh/TP: TP Hồ Chí Minh,
Lĩnh vực: Công nghệ Thông tin
Certification scope: Dịch vụ thiết kế kỹ thuật: Thiết kế phần mềm, thiết kế mạch điện tử và thiết kế máy móc
Files:
Company’s name: CÔNG TY CỔ PHẦN JVB VIỆT NAM
Certificate number: VN-10003-QMS
Validation date: 15/10/2023
Certification address: Tầng 25, B2 tòa nhà Roman Plaza, đường Tố Hữu, phường Đại Mỗ, quận Nam Từ Liêm, thành phố Hà Nội
Tỉnh/TP: Hà Nội,
Lĩnh vực: Công nghệ Thông tin
Certification scope: Gia công phần mềm cho thị trường Việt Nam và quốc tế
Files:
Company’s name: TRUNG TÂM HUẤN LUYỆN HÀNG HẢI TRỰC TUYẾN (THUỘC CÔNG TY TNHH HÀNG HẢI VIETMAN)
Certificate number: NVQV35696
Validation date: 07/06/2023
Certification address: Tầng 1 Tòa nhà Mobifone, Khu Phú Hải, Số 89, Đường Phạm Văn Đồng, Phường Anh Dũng, Quận Dương Kinh, Thành phố Hải Phòng
Tỉnh/TP: Hải Phòng,
Lĩnh vực: Các dịch vụ khác
Certification scope: Huấn luyện nghiệp vụ chuyên môn hàng hải
Files:
Company’s name: CÔNG TY CỔ PHẦN NTT E-MOI
Certificate number: VN-10066-ISMS
Validation date: 29/08/2024
Certification address: Phòng 1401, tầng 14, tòa nhà văn phòng Indochina Plaza Hà Nội, số 241, đường Xuân Thủy, phường Dịch Vọng Hậu, quận Cầu Giấy, Thành phố Hà Nội
Tỉnh/TP: Hà Nội,
Lĩnh vực: Công nghệ Thông tin
Certification scope: Phát triển phần mềm ứng dụng; Điều hành và cung cấp dịch vụ hỗ trợ công nghệ thông tin
Files:
Company’s name: CÔNG TY TNHH TOMOSIA VIỆT NAM
Certificate number: VN-10063-QMS
Validation date: 23/06/2024
Certification address: Tầng 2, tòa nhà Âu Việt, số 1, Lê Đức Thọ, phường Từ Liêm, thành phố Hà Nội
Tỉnh/TP: Hà Nội,
Lĩnh vực: Công nghệ Thông tin
Certification scope: Gia công phần mềm cho thị trường Việt Nam và quốc tế
Files:
Company’s name: CÔNG TY CỔ PHẦN HBLAB
Certificate number: VN-10107-ISMS
Validation date: 21/08/2025
Certification address: Tầng 2 & 21 - Tháp C, Tầng 6 – Tháp B, Toà Central Point, 219 Trung Kính, P. Yên Hòa, Thành phố Hà Nội
Tỉnh/TP: Hà Nội,
Lĩnh vực: Công nghệ Thông tin
Certification scope: Gia công phần mềm cho thị trường Việt Nam và Quốc tế
Files:
Company’s name: Công ty Cổ phần Synodus
Certificate number: NVI33688
Validation date: 24/01/2023
Certification address: Tầng 3, tòa nhà Bamboo Airway, số 265 đường Cầu Giấy, phường Dịch Vọng, quận Cầu Giấy, thành phố Hà Nội, Việt Nam
Tỉnh/TP: Hà Nội,
Lĩnh vực: Công nghệ Thông tin
Certification scope: Sản xuất phần mềm ứng dụng cho khối tài chính ngân hàng
Files:
Company’s name: CÔNG TY TNHH CITY ASCOM VIỆT NAM
Certificate number: VN-10049-ISMS
Validation date: 22/06/2024
Certification address: Tầng 12A, tòa nhà Peakview, số 36 phố Hoàng Cầu, phường Ô Chợ Dừa, quận Đống Đa, thành phố Hà Nội
Tỉnh/TP: Hà Nội,
Lĩnh vực: Công nghệ Thông tin
Certification scope: Gia công phần mềm và theo dõi hoạt động phần mềm cho thị trường Nhật Bản
Files:
Company’s name: CÔNG TY TNHH FLINTERS VIỆT NAM
Certificate number: VN-10016-ISMS
Validation date: 23/10/2025
Certification address: Tầng 24, tòa văn phòng Discovery Complex (Tháp A), số 302 đường Cầu Giấy, phường Cầu Giấy, thành phố Hà Nội
Tỉnh/TP: Hà Nội,
Lĩnh vực: Công nghệ Thông tin
Certification scope: Sản xuất phần mềm ứng dụng
Files:
Company’s name: CÔNG TY CỔ PHẦN CÔNG NGHỆ SKG
Certificate number: VN-10019-QMS
Validation date: 21/09/2025
Certification address: Tầng 11, Tòa nhà Hà Đô Airport Building, Số 02 Đường Hồng Hà, Phường Tân Sơn Hòa, Thành phố Hồ Chí Minh
Tỉnh/TP: TP Hồ Chí Minh,
Lĩnh vực: Công nghệ Thông tin
Certification scope: Cung cấp dịch vụ phát triển phần mềm
Files:
Company’s name: Công ty Cổ phần Daikin Air Conditioning Việt Nam
Certificate number: DAS 86634995/14/I
Validation date: 04/07/2022
Certification address: Tầng 14-15 Tòa nhà Nam Á, 201-203 Cách Mạng Tháng Tám, Phường 4, Quận 3, TP. Hồ Chí Minh
Tỉnh/TP: Hà Nội,
Lĩnh vực: Công nghệ Thông tin
Certification scope: Quản lý dữ liệu trong hoạt động cung cấp các sản phẩm điều hòa Daikin
Files:
Company’s name: CÔNG TY TNHH VINA MC INFONICS
Certificate number: VN-10074-QMS & VN-10021-EMS & VN-10002-OHSMS
Validation date: 31/10/2024
Certification address: Lô số B4-5-6, Khu công nghiệp Thăng Long Vĩnh Phúc, xã Bình Xuyên, tỉnh Phú Thọ
Tỉnh/TP: Phú Thọ,
Lĩnh vực: Kim loại cơ bản và sản phẩm kim loại tiền chế
Certification scope: Sản xuất trống OPC dùng cho máy in và ống nền của trống OPC
Files:
Company’s name: Quy trình yêu cầu chứng nhận của khách hàng
Certificate number:
Validation date:
Certification address:
Tỉnh/TP:
Certification scope:
Company’s name: Quy trình chứng nhận cho tất cả các tiêu chuẩn
Certificate number:
Validation date:
Certification address:
Tỉnh/TP:
Certification scope:
Company’s name: Quy trình xem xét hợp đồng
Certificate number:
Validation date:
Certification address:
Tỉnh/TP:
Certification scope:
Company’s name: CÔNG TY CỔ PHẦN CÔNG NGHỆ KỸ THUẬT SỐ - HITD
Certificate number: VN-10121-QMS & VN-10080-ISMS
Validation date: 06/01/2025
Certification address: Tầng 7, Tòa nhà Sao Mai Building, số 19 đường Lê Văn Lương, phường Thanh Xuân, thành phố Hà Nội
Tỉnh/TP: Hà Nội,
Lĩnh vực: Công nghệ Thông tin
Certification scope: Cung cấp hạ tầng công nghệ thông tin; Phát triển phần mềm; Dịch vụ bảo hành, bảo trì hệ thống công nghệ thông tin
Files:
Company’s name: CÔNG TY CÔNG NGHỆ THÔNG TIN ĐIỆN LỰC MIỀN TRUNG – TỔNG CÔNG TY ĐIỆN LỰC MIỀN TRUNG
Certificate number: VN-10091-ISMS
Validation date: 06/12/2024
Certification address: Số 393 Trưng Nữ Vương, Phường Hoà Cường, Thành phố Đà Nẵng
Tỉnh/TP: Đà Nẵng,
Lĩnh vực: Cung cấp điện
Certification scope: Quản lý vận hành, khai thác hệ thống công nghệ thông tin trong Công ty Công nghệ thông tin Điện lực miền Trung–Tổng công ty Điện lực miền Trung
Files:
Company’s name: Công ty TNHH Creasia
Certificate number: SVQ35662
Validation date: 23/12/2021
Certification address: Tầng M, cao ốc Đinh Lễ, số 1, Đinh Lễ, phường 3, quận 4, Thành phố Hồ Chí Minh
Tỉnh/TP: TP Hồ Chí Minh,
Lĩnh vực: Các dịch vụ khác
Certification scope: Cung cấp dịch vụ tiếp thị và bán hàng
Files:
Company’s name: CÔNG TY PHÁT TRIỂN THỦY ĐIỆN SÊ SAN – CHI NHÁNH TẬP ĐOÀN ĐIỆN LỰC VIỆT NAM
Certificate number: SVI25661
Validation date: 23/12/2024
Certification address: Số 114, đường Lê Duẩn, phường Pleiku, tỉnh Gia Lai
Tỉnh/TP: Gia Lai,
Lĩnh vực: Cung cấp điện
Certification scope: Quản lý vận hành nhà máy thủy điện Sê San 4 công suất 360MW, nhà máy điện mặt trời Sê San 4 công suất 49MWp
Files:
Company’s name: CÔNG TY THỦY ĐIỆN HUỘI QUẢNG - BẢN CHÁT– CHI NHÁNH TẬP ĐOÀN ĐIỆN LỰC VIỆT NAM
Certificate number: VN-10101-ISMS
Validation date: 17/07/2025
Certification address: 1. Địa điểm 1: Trụ sở chính: Bản Nà Khiết, xã Than Uyên, tỉnh Lai Châu 2. Địa điểm 2: Nhà máy Thủy điện Bản Chát: Xã Mường Kim, tỉnh Lai Châu 3. Địa điểm 3: Nhà máy Thủy điện Huội Quảng: Xã Chiềng Lao, tỉnh Sơn La
Tỉnh/TP: Lai Châu, Sơn La,
Lĩnh vực: Cung cấp điện
Certification scope: Quản lý vận hành nhà máy thủy điện; Sản xuất điện bằng nguồn thủy điện với công suất 220MW và 520MW
Files:
Company’s name: CÔNG TY TNHH MTV AN NINH MẠNG VIETTEL
Certificate number: VN-10116-ISMS
Validation date: 18/11/2025
Certification address: Tầng 41 – 43 tòa nhà Keangnam Landmark 72, Đường Phạm Hùng, Phường Từ Liêm, Thành phố Hà Nội
Tỉnh/TP: Hà Nội,
Lĩnh vực: Công nghệ Thông tin
Certification scope: Cung cấp dịch vụ quản lý, vận hành, giám sát, xử lý sự cố an toàn thông tin mạng (SOC)
Files:
Company’s name: CÔNG TY CỔ PHẦN THUỶ ĐIỆN THÁC MƠ
Certificate number: SVI25659
Validation date: 02/10/2024
Certification address: Khu phố Thác Mơ 5, phường Phước Long, tỉnh Đồng Nai
Tỉnh/TP: Đồng Nai,
Lĩnh vực: Cung cấp điện
Certification scope: Sản xuất và kinh doanh điện năng
Files:
Company’s name: CÔNG TY CỔ PHẦN NHIỆT ĐIỆN BÀ RỊA
Certificate number: VN-10049-QMS & VN-10037-ISMS
Validation date: 14/11/2024
Certification address: Khu phố Hương Giang, phường Long Hương, Thành phố Hồ Chí Minh
Tỉnh/TP: TP Hồ Chí Minh,
Lĩnh vực: Cung cấp điện
Certification scope: ISO 9001: Sản xuất điện năng cho đường dây truyền tải 110KV và 220KV; Cung cấp dịch vụ thí nghiệm vật tư thiết bị điện, điện tử; cung cấp dịch vụ kiểm định an toàn kỹ thuật các thiết bị điện, dụng cụ điện ISO 27001: Sản xuất điện năng cho đường dây truyền tải 110KV và 220KV
Files:
Company’s name: CÔNG TY TNHH RELIPA
Certificate number: VN-10050-QMS & VN-10038-ISMS
Validation date: 01/06/2024
Certification address: Tầng 22, Tháp B Tòa nhà Sông Đà, đường Phạm Hùng, phường Từ Liêm, thành phố Hà Nội
Tỉnh/TP: Hà Nội,
Lĩnh vực: Công nghệ Thông tin
Certification scope: Gia công phần mềm cho thị trường Việt Nam và quốc tế
Files:
Company’s name: Công ty Cổ phần Nghiên cứu và Phát triển FABBI
Certificate number: NVQ33652 -NVI33653
Validation date: 15/10/2021
Certification address: Tầng 11, tòa nhà Detech II, số 107, Nguyễn Phong Sắc, phường Dịch Vọng Hậu, quận Cầu Giấy, thành phố Hà Nội
Tỉnh/TP: Hà Nội,
Lĩnh vực: Công nghệ Thông tin
Certification scope: Gia công và sản xuất phần mềm
Files:
Company’s name: CÔNG TY CỔ PHẦN GIẢI PHÁP NGỌN SÓNG MỚI
Certificate number: VN-10086-QMS
Validation date: 28/10/2024
Certification address: Tầng 1, 4 & 10, tòa nhà Mitec, lô E2, khu đô thị mới Cầu Giấy, Phường Cầu Giấy, thành phố Hà Nội
Tỉnh/TP: Hà Nội,
Lĩnh vực: Công nghệ Thông tin
Certification scope: Gia công phần mềm cho thị trường Việt Nam và quốc tế
Files:
Company’s name: CÔNG TY CỔ PHẦN CÔNG NGHỆ AMELA VIỆT NAM
Certificate number: VN-10124-QMS
Validation date: 28/09/2024
Certification address: Tầng 5, Lô số A501-508 Tháp A Tòa nhà Keangnam, Khu E6, Khu đô thị mới Cầu Giấy, Phường Yên Hòa, Thành phố Hà Nội
Tỉnh/TP: Hà Nội,
Lĩnh vực: Công nghệ Thông tin
Certification scope: Gia công phần mềm ứng dụng
Files:
Company’s name: CÔNG TY CỔ PHẦN HỆ THỐNG CÔNG NGHỆ ETC
Certificate number: VN-10079-QMS & VN-10056-ISMS
Validation date: 28/10/2024
Certification address: Tầng 9, 11,19, tòa nhà 319 Bộ Quốc Phòng, số 63 Lê Văn Lương, phường Yên Hoà, thành phố Hà Nội
Tỉnh/TP: Hà Nội,
Lĩnh vực: Công nghệ Thông tin
Certification scope: Cung cấp hạ tầng công nghệ thông tin; Phát triển phần mềm; dịch vụ bảo hành, bảo trì hệ thống công nghệ thông tin
Files:
Company’s name: Quy định sử dụng dấu công nhận Vicas
Certificate number:
Validation date: 21/10/2025
Certification address:
Tỉnh/TP:
Certification scope:
Company’s name: CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT NHỰA SƠN HÀ
Certificate number: SVQ14320
Validation date: 28/09/2023
Certification address: E20/6B, xã Tân Vĩnh Lộc, Thành phố Hồ Chí Minh
Tỉnh/TP: TP Hồ Chí Minh,
Lĩnh vực: Cao su và các sản phẩm nhựa
Certification scope: Sản xuất và cung cấp sản phẩm Mica tấm
Files:
Company’s name: CÔNG TY TNHH TƯ VẤN XÂY DỰNG, ĐỊA KỸ THUẬT VÀ MÔI TRƯỜNG
Certificate number: SVQV34231
Validation date: 05/04/2025
Certification address: Số 17 đường 53, Khu dân cư Hà Đô, P. Thạnh Mỹ Lợi, Quận 2, Thành phố Hồ Chí Minh
Tỉnh/TP: TP Hồ Chí Minh,
Lĩnh vực: Dịch vụ kỹ thuật
Certification scope: Khảo sát, quan trắc công trình, quan trắc địa kỹ thuật, thí nghiệm kiểm tra chất lượng cọc và công trình, thí nghiệm đất đá, nước, vật liệu xây dựng trong phòng
Files:
Company’s name: TRUNG TÂM CHUYỂN ĐỔI SỐ (Trực thuộc SỞ KHOA HỌC VÀ CÔNG NGHỆ TỈNH CÀ MAU)
Certificate number: SVI33630
Validation date: 18/12/2023
Certification address: Số 263, đường Trần Hưng Đạo, phường Tân Thành, tỉnh Cà Mau
Tỉnh/TP: Cà Mau,
Lĩnh vực: Công nghệ Thông tin
Certification scope: Quản lý vận hành Trung tâm tích hợp dữ liệu tỉnh Cà Mau
Files:
Company’s name: CÔNG TY THỦY ĐIỆN TUYÊN QUANG - CHI NHÁNH TẬP ĐOÀN ĐIỆN LỰC VIỆT NAM
Certificate number: VN-10026-QMS
Validation date: 27/12/2023
Certification address: 1. Địa điểm 1: Trụ sở chính: Số 403, đường Trường Chinh, phường Minh Xuân, tỉnh Tuyên Quang 2. Địa điểm 2: Nhà máy Thủy điện Tuyên Quang: Tổ 2, xã Nà Hang, tỉnh Tuyên Quang
Tỉnh/TP: Tuyên Quang,
Lĩnh vực: Cung cấp điện
Certification scope: Quản lý nhà máy điện bằng phần mềm ISO; sản xuất điện tại nhà máy thủy điện Tuyên Quang với công suất 342 MW
Files:
Company’s name: CÔNG TY CỔ PHẦN BASE ENTERPRISE
Certificate number: VN-10119-QMS & VN-10078-ISMS
Validation date: 12/02/2025
Certification address: Tầng 16 - Tháp A, Tòa nhà văn phòng HUDTOWER, số 37 Lê Văn Lương, Phường Nhân Chính, Quận Thanh Xuân, Thành phố Hà Nội
Tỉnh/TP: Hà Nội,
Lĩnh vực: Công nghệ Thông tin
Certification scope: Phát triển và cung cấp phần mềm quản trị doanh nghiệp
Files:
Company’s name: CÔNG TY TNHH CLARK MATERIAL HANDLING VIỆT NAM
Certificate number: VN-10087-QMS & VN-10025-EMS
Validation date: 09/01/2025
Certification address: Km 38 quốc lộ 5, Xã Mao Điền, Thành phố Hải Phòng
Tỉnh/TP: Hải Phòng,
Lĩnh vực: Thiết bị vận chuyển khác
Certification scope: Lắp ráp và kinh doanh xe nâng
Files:
Company’s name: CÔNG TY CỔ PHẦN SÁNG TẠO TRẺ VIỆT NAM MIICHISOFT
Certificate number: VN-10052-QMS & VN-10039-ISMS
Validation date: 01/06/2024
Certification address: Tầng 5, tòa 6th Element, đường Nguyễn Văn Huyên kéo dài, phường Xuân La, quận Tây Hồ, Thành phố Hà Nội
Tỉnh/TP: Hà Nội,
Lĩnh vực: Công nghệ Thông tin
Certification scope: Gia công phần mềm cho thị trường Nhật Bản
Files:
Company’s name: CÔNG TY TNHH MTV NHIỆT ĐIỆN THỦ ĐỨC
Certificate number: SVQ25701 & SVI25615
Validation date: 19/10/2023
Certification address: Km số 09, Võ Nguyên Giáp, Phường Thủ Đức, Thành phố Hồ Chí Minh
Tỉnh/TP: TP Hồ Chí Minh,
Lĩnh vực: Cung cấp điện
Certification scope: Quản lý, vận hành, sản xuất điện với công suất 215MW
Files:
Company’s name: Công ty TNHH Novus Fintech
Certificate number: VN-10102-QMS & VN-10090-ISMS
Validation date: 28/12/2023
Certification address: Tầng 21, Tháp văn phòng Hòa Bình, 106 Hoàng Quốc Việt, phường Nghĩa Đô, quận Cầu Giấy, Thành phố Hà Nội
Tỉnh/TP: Hà Nội,
Lĩnh vực: Công nghệ Thông tin
Certification scope: ISO 9001:2015 Phát triển phần mềm cho thị trường tài chính ISO/IEC 27001:2013 An ninh thông tin trong hoạt động Phát triển phần mềm cho thị trường tài chính phù hợp tuyên bố áp dụng phiên bản 2 ngày 25.08.2022
Files:
Company’s name: Công ty TNHH Sản xuất Phần mềm BAP
Certificate number: CVI33614
Validation date:
Certification address: Tầng 10, Tòa nhà Thông tấn xã Việt Nam, 81 Quang Trung, phường Hải Châu 1, quận Hải Châu, thành phố Đà Nẵng
Tỉnh/TP: Đà Nẵng,
Lĩnh vực: Công nghệ Thông tin
Certification scope: Gia công phần mềm
Company’s name: CÔNG TY CỔ PHẦN QUỐC TẾ SUNHOUSE
Certificate number: VN-10030-QMS
Validation date: 28/01/2024
Certification address: Km22, Cụm Công nghiệp Ngọc Liệp, Xã Kiều Phú, Thành phố Hà Nội
Tỉnh/TP: Hà Nội,
Lĩnh vực: Thiết bị điện và quang học
Certification scope: Sản xuất đèn Led
Files:
Company’s name: CÔNG TY CỔ PHẦN NGHIÊN CỨU VÀ SẢN XUẤT CÔNG NGHỆ SUNHOUSE
Certificate number: VN-10140-QMS & VN-10032-EMS
Validation date: 26/03/2025
Certification address: Km22, Cụm Công Nghiệp Ngọc Liêp, Xã Ngọc Liệp, Huyện Quốc Oai, Thành phố Hà Nội
Tỉnh/TP: Hà Nội,
Lĩnh vực: Thiết bị điện và quang học
Certification scope: Sản xuất và lắp ráp bảng mạch điện tử
Files:
Company’s name: Công ty Cổ phần Bao bì 277 Hà Nội
Certificate number: NVQ14606
Validation date: 22/05/2020
Certification address: Số 4, phố Láng Hạ, phường Thành Công, quận Đống Đa, thành phố Hà Nội/ Xã Cổ Bi, huyện Gia Lâm, Thành phố Hà Nội
Tỉnh/TP: Hà Nội,
Lĩnh vực: Cao su và các sản phẩm nhựa
Certification scope: Sản xuất và cung cấp bao bì nhựa, bao bì vải không dệt, bao bì màng phức hợp (PP, PE,...)
Company’s name: CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ EVERGREEN VIỆT NAM
Certificate number: VN-10142-QMS
Validation date: 09/04/2025
Certification address: Cụm công nghiệp thị trấn Phùng, Thị Trấn Phùng, Huyện Đan Phượng, Thành phố Hà Nội
Tỉnh/TP: Hà Nội,
Lĩnh vực: Kim loại cơ bản và sản phẩm kim loại tiền chế
Certification scope: Sản xuất và cung cấp cửa gió và van gió
Files: